lake tana

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hồ Tana (hồ nướcphía bắc Ethiopia; hồ lớn nhất ở Ethiopia nguồn của sông Nin Xanh).

dụ sử dụng
  • (Hồ Tana hồ lớn nhất ở Ethiopia.)
  • (Sông Nin Xanh bắt nguồn từ hồ Tana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the source of the Blue Nile at Lake Tana": nguồn của sông Nin Xanh tại hồ Tana.
    • Geographers consider Lake Tana as the source of the Blue Nile. (Các nhà địa coi hồ Tana nguồn của sông Nin Xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồ Tana: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Lake Tana Basin: lưu vực hồ Tana.
Từ đồng nghĩa
  • Hồ: danh từ chung cho hồ nước.
  • Hồ nước ngọt: hồ Tana hồ nước ngọt.
Các cụm từ liên quan
  • "around Lake Tana": xung quanh hồ Tana.

    • Many monasteries are located around Lake Tana. (Nhiều tu viện nằm xung quanh hồ Tana.)
  • "on Lake Tana": trên hồ Tana.

    • Ferries operate on Lake Tana. (Các phà hoạt động trên hồ Tana.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lake Tana".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lake tana
A boat sails across Lake Tana at sunrise.